Lượng giác — tính giá trị, rút gọn biểu thức và giải phương trình có lời giải từng bước

Đề bài

Nhập biểu thức cần tính, phương trình hoặc biểu thức cần rút gọn, giống như bạn viết trong vở. Số không có dấu độ được hiểu là độ; muốn dùng radian thì viết qua π.

Chèn vào công thức:
Thử:

Cách giải — từng bước

Tam giác vuông

Nhập hai đại lượng bất kỳ, trong đó có ít nhất một cạnh, các đại lượng còn lại sẽ được tính.

sin α = a/c — cạnh đối chia cạnh huyền, cos α = b/c — cạnh kề chia cạnh huyền, tan α = a/b — cạnh đối chia cạnh kề.

Cách giải — từng bước

Bảng giá trị

Giá trị tại các góc đặc biệt — những góc hay gặp nhất. Dấu gạch ngang nghĩa là hàm số không xác định tại điểm đó.

Độ Radian sin cos tg ctg

Công thức cơ bản

Hệ thức lượng giác

sin²x + cos²x = 1 hệ thức cơ bản
tg x = sin x / cos x ctg x = cos x / sin x
tg x · ctg x = 1 1 + tg²x = 1/cos²x

Công thức cộng

sin(α ± β) = sin α·cos β ± cos α·sin β
cos(α ± β) = cos α·cos β ∓ sin α·sin β
tg(α ± β) = (tg α ± tg β) / (1 ∓ tg α·tg β)

Góc nhân đôi và góc chia đôi

sin 2α = 2·sin α·cos α
cos 2α = cos²α − sin²α = 1 − 2sin²α = 2cos²α − 1
sin²α = (1 − cos 2α)/2 cos²α = (1 + cos 2α)/2

Công thức cung liên kết

Quy tắc: với π/2 và 3π/2 thì đổi tên hàm (sin ↔ cos, tan ↔ cot); với π và 2π thì giữ nguyên tên hàm. Dấu lấy theo góc phần tư chứa góc ban đầu.

sin(π/2 − α) = cos α cos(π/2 − α) = sin α
sin(π − α) = sin α cos(π − α) = −cos α
sin(π + α) = −sin α cos(π + α) = −cos α
sin(2π − α) = −sin α cos(2π − α) = cos α
📚 Lý thuyết: cách giải phương trình lượng giác cơ bản

Phương trình lượng giác cơ bản là đẳng thức dạng sin x = a, cos x = a hoặc tan x = a. Giải phương trình nghĩa là tìm tất cả các góc mà tại đó hàm số bằng a. Có vô số góc như vậy: các hàm số tuần hoàn, nên đáp số được viết bằng công thức tổng quát với tham số nguyên n.

Sin có chu kỳ 2π, nhưng trong một chu kỳ các nghiệm của nó đối xứng qua π/2, vì thế công thức có thừa số (−1)ⁿ và chu kỳ πn. Các nghiệm của côsin đối xứng qua 0 — từ đó có dấu ±. Tang có chu kỳ π và công thức đơn giản nhất.

Các trường hợp đặc biệt sin x = 0, ±1 và cos x = 0, ±1 được ghi nhớ riêng. Công thức tổng quát vẫn đúng cho chúng nhưng cồng kềnh, còn cách viết gọn giúp tiết kiệm thời gian khi thi.

Nếu |a| > 1, phương trình với sin hoặc côsin vô nghiệm: hai hàm số này không bao giờ vượt ra ngoài khoảng từ −1 đến 1. Tang và côtang không có giới hạn như vậy — chúng nhận mọi giá trị.

Công cụ này miễn phí chứ?

Vâng, hoàn toàn miễn phí và không cần đăng ký. Công cụ chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn: tệp không bao giờ được gửi lên máy chủ, nên máy chủ không tốn CPU cũng chẳng tốn băng thông — chẳng có gì để thu tiền. Không có hình mờ, không giới hạn kích thước hay số lượng tệp.