Đạo hàm - với bảng phân tích chi tiết từng bước và biểu đồ
Hàm f(x)
phái sinh
Cách tính toán - từng bước
Mỗi bước đặt tên cho quy tắc đã được áp dụng và hiển thị những gì đã được thay thế, do đó, giải pháp có thể được sao chép vào sổ ghi chép của bạn.
Đồ thị của hàm số và đạo hàm của nó
Đường cong màu xanh là hàm f(x), đường màu cam là đạo hàm f′(x). Nền xanh: f′(x) > 0 và hàm số đang tăng. Nền đỏ: f′(x) < 0 và hàm số đang giảm. Các điểm có đạo hàm bằng 0 được đánh dấu trên biểu đồ - đây là các điểm cực trị (đỉnh và đáy).
Đạo hàm là gì - ba ý nghĩa
Ý nghĩa hình học
Đạo hàm f′(x₀) là độ dốc của đường tiếp tuyến với đồ thị tại điểm x₀, tức là tiếp tuyến của góc nghiêng của nó. Đạo hàm lớn có nghĩa là tăng dốc, âm có nghĩa là đi xuống, 0 có nghĩa là tiếp tuyến nằm ngang (đỉnh hoặc thung lũng). Đó chính xác là lý do tại sao dấu của đạo hàm cho bạn biết hàm số đang tăng hay giảm.
Ý nghĩa vật lý
Nếu một hàm mô tả vị trí của một vật là hàm theo thời gian s(t), thì đạo hàm s′(t) là vận tốc tức thời và đạo hàm bậc hai s″(t) là gia tốc. Nói chung đạo hàm là tốc độ thay đổi của một đại lượng: y thay đổi nhanh như thế nào khi x thay đổi. Đây là ý nghĩa ban đầu mà Newton đã đưa ra đạo hàm.
ý nghĩa đại số
Về mặt hình thức, đạo hàm là giới hạn của tỷ lệ số gia: f′(x) = lim (f(x+h) − f(x)) / h khi h → 0. Chúng ta thực hiện một bước nhỏ h, xem hàm số đã thay đổi bao nhiêu và chia cho độ dài của bước. Khi bước tiến tới 0, tỷ lệ sẽ tiến tới tốc độ thay đổi chính xác tại điểm đó.
Đạo hàm và cực trị
Tại điểm cực đại và cực tiểu, tiếp tuyến nằm ngang, do đó đạo hàm ở đó bằng 0. Đây là kỹ thuật chính để tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất: đặt đạo hàm về 0 và tìm nghiệm. Nếu khi đi qua một điểm như vậy, đạo hàm đổi dấu từ “+” thành “−” thì đó là điểm cực đại; từ “-” đến “+”, mức tối thiểu.
Bảng dẫn xuất
Các công thức cốt lõi - những công thức tương tự được sử dụng trong phần phân tích ở trên. C là hằng số, a > 0.
| f(x) | f′(x) |
|---|---|
| C | 0 |
| xⁿ | n·xⁿ⁻¹ |
| 1/x | −1/x² |
| √x | 1/(2√x) |
| eˣ | eˣ |
| aˣ | aˣ·ln a |
| ln x | 1/x |
| loga x | 1/(x·ln a) |
| sin x | cos x |
| cos x | −sin x |
| tg x | 1/cos²x |
| ctg x | −1/sin²x |
| arcsin x | 1/√(1 − x²) |
| arccos x | −1/√(1 − x²) |
| arctg x | 1/(1 + x²) |
📚 Quy luật phân biệt
Đạo hàm của một tổng bằng tổng của các đạo hàm: (u + v)′ = u′ + v′. Một hệ số không đổi được lấy ra ngoài: (C·u)′ = C·u′.
Quy tắc tích: (u·v)′ = u′·v + u·v′. Quy tắc thương: (u/v)′ = (u′·v − u·v′) / v².
Quy tắc chuỗi cho hàm tổng hợp: đầu tiên lấy đạo hàm của hàm bên ngoài, sau đó nhân với đạo hàm của hàm bên trong. Ví dụ: (sin 2x)′ = cos(2x)·2.